Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “浪子”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
浪子làng zǐ

浪子: kẻ lêu lổng; người hoang phí; đứa con trai hoang đàng

Cụm từ
浪子回头金不换làng zǐ huí tóu jīn bù huàn

浪子回头金不换: đứa con hoang đàng quay về quý hơn vàng

Cụm từ
浪子回头làng zǐ huí tóu

浪子回头: đứa con hoang đàng quay đầu (thành ngữ)

Thành ngữ