浪子 làng zǐ 浪子 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 浪子 trong tiếng Việt kẻ lêu lổng; người hoang phí; đứa con trai hoang đàng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan