Kết quả tra từ “浪人”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
浪人làng rén
浪人: kẻ lang thang; người thất nghiệp; lãng nhân (samurai không chủ lang thang)