Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
浪人

làng rén

浪人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 浪人 trong tiếng Việt

kẻ lang thang; người thất nghiệp; lãng nhân (samurai không chủ lang thang)

Tra từ liên quan