Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “浜”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
bīn

浜: biến thể tiếng Nhật của 濱|滨[bin1]; dùng trong địa danh Nhật Bản như Yokohama 橫浜|横浜[Heng2 bin1] với giá trị ngữ âm hama

Danh từ riêng
bāng

浜: suối; lạch

Từ vựng
洋泾浜英语Yáng jīng bāng Yīng yǔ

洋泾浜英语: tiếng Anh bồi

Cụm từ
沙家浜Shā jiā bāng

沙家浜: "Con lạch nhà họ Sa", một vở kinh kịch Bắc Kinh được xếp loại là kịch mẫu 樣板戲|样板戏[yang4 ban3 xi4]

Cụm từ