Kết quả tra từ “浓集”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
浓集nóng jí
浓集: tập trung; làm giàu
浓集铀nóng jí yóu
浓集铀: uranium được làm giàu