Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
浓集濃集

nóng jí

浓集 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 浓集 trong tiếng Việt

tập trung; làm giàu

Tra từ liên quan