Kết quả tra từ “浓重”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
浓重nóng zhòng
浓重: dày; dặc; mạnh; màu sắc đậm; nặng (hương thơm); sâu sắc (tình bạn); sâu đậm (tác động)