浓重
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
浓重
dày; dặc; mạnh; màu sắc đậm; nặng (hương thơm); sâu sắc (tình bạn); sâu đậm (tác động)
Giản thể浓重
Phồn thể濃重
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng