Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
浓重濃重

nóng zhòng

浓重 là gì?

浓重 [nóng zhòng] có nghĩa là dày; dặc; mạnh; màu sắc đậm; nặng (hương thơm); sâu sắc (tình bạn); sâu đậm (tác động).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 浓重 trong tiếng Việt

  1. dày
  2. dặc
  3. mạnh
  4. màu sắc đậm
  5. nặng (hương thơm)
  6. sâu sắc (tình bạn)
  7. sâu đậm (tác động)

Cách đọc và ghi nhớ 浓重

浓重 được đọc là nóng zhòng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dày; dặc; mạnh; màu sắc đậm; nặng (hương thơm); sâu sắc (tình bạn); sâu đậm (tác động)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan