Kết quả tra từ “浓缩铀”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
浓缩铀nóng suō yóu
浓缩铀: uranium được làm giàu
高浓缩铀gāo nóng suō yóu
高浓缩铀: uranium được làm giàu cao (HEU)
低浓缩铀dī nóng suō yóu
低浓缩铀: uranium làm giàu thấp