Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
低浓缩铀低濃縮鈾

dī nóng suō yóu

低浓缩铀 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 低浓缩铀 trong tiếng Việt

uranium làm giàu thấp

Tra từ liên quan