Kết quả tra từ “浓缩机”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
浓缩机nóng suō jī
浓缩机: thiết bị để cô đặc (một chất lỏng); máy cô đặc