Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
浓缩机濃縮機

nóng suō jī

浓缩机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 浓缩机 trong tiếng Việt

thiết bị để cô đặc (một chất lỏng); máy cô đặc

Tra từ liên quan