Kết quả tra từ “浑水摸鱼”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
浑水摸鱼hún shuǐ mō yú
浑水摸鱼: thừa nước đục thả câu (thành ngữ); lợi dụng khủng hoảng để trục lợi cá nhân