Kết quả tra từ “浑厚”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
浑厚hún hòu
浑厚: chất phác và trung thực; giản dị; (âm nhạc,...) sâu lắng và vang dội