Kết quả tra từ “济济一堂”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
济济一堂jǐ jǐ yī táng
济济一堂: tụ họp trong một sảnh (thành ngữ); tụ tập dưới một mái nhà