Kết quả tra từ “济州岛”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
济州岛Jì zhōu Dǎo
济州岛: đảo Jeju, tỉnh tự trị đặc biệt, Hàn Quốc, di sản thế giới