Kết quả tra từ “测试器”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
测试器cè shì qì
测试器: thiết bị kiểm tra; thiết bị giám sát; máy kiểm tra; dụng cụ đo