Kết quả tra từ “测度”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
测度cè duó
测度: ước lượng; phỏng đoán
测度cè dù
测度: phép đo (toán học)