Kết quả tra từ “测地线”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
测地线cè dì xiàn
测地线: đường trắc địa; đường trắc địa (đường cong)
测地线曲率cè dì xiàn qū lǜ
测地线曲率: độ cong trắc địa