Kết quả tra từ “流逝”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
流逝liú shì
流逝: (thời gian) trôi qua; trôi đi
岁月流逝suì yuè liú shì
岁月流逝: thời gian trôi qua (thành ngữ)