Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “流逝”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
流逝
liú shì

(thời gian) trôi qua; trôi đi

Cụm từ
岁月流逝
suì yuè liú shì

thời gian trôi qua (thành ngữ)

Thành ngữ