Kết quả cho “流言”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tin đồn; mách lẻo; lan truyền tin đồn
tin đồn và phỉ báng (thành ngữ); chuyện phiếm; nói dối và phỉ báng
Đừng truyền ra ngoài sự xấu hổ của gia đình, đừng tin tưởng nhẹ dạ vào lời đồn. (thành ngữ); Đừng vạch áo cho người xem lưng, đừng nghe lời đàm tiếu của người khác