Kết quả tra từ “流线”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
流线liú xiàn
流线: dòng tầng (vật lý)
流线型liú xiàn xíng
流线型: thon gọn; dáng khí động học