Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
流线型流線型

liú xiàn xíng

流线型 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 流线型 trong tiếng Việt

  1. thon gọn
  2. dáng khí động học
Tra từ liên quan