Kết quả tra từ “流浪者”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
流浪者liú làng zhě
流浪者: kẻ lang thang; kẻ du mục; kẻ phiêu bạt; người lang thang