Kết quả tra từ “流水账”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
流水账liú shuǐ zhàng
流水账: sổ sách hàng ngày; tài khoản vãng lai