Kết quả tra từ “流星雨”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
流星雨liú xīng yǔ
流星雨: mưa sao băng
猎户座流星雨liè hù zuò liú xīng yǔ
猎户座流星雨: mưa sao băng Orionid