Kết quả tra từ “流产”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
流产liú chǎn
流产: bị sảy thai; (nghĩa bóng) thất bại; không thành công
人工流产rén gōng liú chǎn
人工流产: phá thai