Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
流产流產

liú chǎn

流产 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 流产 trong tiếng Việt

bị sảy thai; (nghĩa bóng) thất bại; không thành công

Tra từ liên quan