Kết quả tra từ “派单”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
派单pài dān
派单: phát tờ rơi; (của nền tảng, ví dụ: Uber, DiDi) phân công đơn hàng