Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
派单派單

pài dān

派单 là gì?

派单 [pài dān] có nghĩa là phát tờ rơi; (của nền tảng, ví dụ: Uber, DiDi) phân công đơn hàng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 派单 trong tiếng Việt

  1. phát tờ rơi
  2. (của nền tảng, ví dụ: Uber, DiDi) phân công đơn hàng

Cách đọc và ghi nhớ 派单

派单 được đọc là pài dān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phát tờ rơi; (của nền tảng, ví dụ: Uber, DiDi) phân công đơn hàng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan