Kết quả tra từ “活蹦乱跳”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
活蹦乱跳huó bèng luàn tiào
活蹦乱跳: nhảy nhót tung tăng (thành ngữ); hoạt bát; khỏe mạnh và năng động