Kết quả tra từ “活菩萨”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
活菩萨huó pú sà
活菩萨: một vị Phật sống; nghĩa bóng: người từ bi; thánh nhân