Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
活菩萨活菩薩

huó pú sà

活菩萨 là gì?

活菩萨 [huó pú sà] có nghĩa là một vị Phật sống; nghĩa bóng: người từ bi; thánh nhân.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 活菩萨 trong tiếng Việt

  1. một vị Phật sống
  2. nghĩa bóng: người từ bi
  3. thánh nhân

Cách đọc và ghi nhớ 活菩萨

活菩萨 được đọc là huó pú sà, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “một vị Phật sống; nghĩa bóng: người từ bi; thánh nhân”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan