Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “活着”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
活着
huó zhe

còn sống

Cụm từ
好死不如赖活着
hǎo sǐ bù rú lài huó zhe

thà sống dở còn hơn chết tốt (thành ngữ)

Thành ngữ