Kết quả tra từ “活版”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
活版huó bǎn
活版: ngành in ấn; chữ in rời
活版印刷huó bǎn yìn shuā
活版印刷: in ấn bằng chữ in rời; sắp chữ