Kết quả tra từ “活灵活现”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
活灵活现huó líng huó xiàn
活灵活现: linh hồn sống, hình ảnh sống động (thành ngữ); chân thực như thật; sinh động và hiện thực