Kết quả tra từ “活期资金”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
活期资金huó qī zī jīn
活期资金: quỹ cho vay luân chuyển; khoản đầu tư có thể rút tiền mặt