Kết quả tra từ “活得不耐烦”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
活得不耐烦huó de bù nài fán
活得不耐烦: chán sống; (khẩu ngữ) tự tìm rắc rối