Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
活得不耐烦活得不耐煩

huó de bù nài fán

活得不耐烦 là gì?

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 活得不耐烦 trong tiếng Việt

chán sống; (khẩu ngữ) tự tìm rắc rối

Tra từ liên quan