Kết quả tra từ “活存”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
活存huó cún
活存: tiền gửi không kỳ hạn (viết tắt của 活期存款[huo2 qi1 cun2 kuan3])