活存 huó cún 活存 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 活存 trong tiếng Việt tiền gửi không kỳ hạn (viết tắt của 活期存款[huo2 qi1 cun2 kuan3]) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan