Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
活存

huó cún

活存 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 活存 trong tiếng Việt

tiền gửi không kỳ hạn (viết tắt của 活期存款[huo2 qi1 cun2 kuan3])

Tra từ liên quan