Kết quả tra từ “活动房”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
活动房huó dòng fáng
活动房: toà nhà lắp ghép; nhà lắp ghép
活动房屋huó dòng fáng wū
活动房屋: toà nhà lắp ghép; nhà lắp ghép; nhà di động; xe caravan; xe moóc