Kết quả tra từ “活动中心”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
活动中心huó dòng zhōng xīn
活动中心: trung tâm hoạt động; LT:處|处[chu4]