Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “洲际”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
洲际zhōu jì

洲际: liên lục địa

Cụm từ
洲际弹道导弹zhōu jì dàn dào dǎo dàn

洲际弹道导弹: tên lửa đạn đạo xuyên lục địa ICBM

Cụm từ
洲际导弹zhōu jì dǎo dàn

洲际导弹: tên lửa đạn đạo xuyên lục địa ICBM

Cụm từ