Kết quả cho “洮”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
rửa sạch; tên sông
quận Taobei của thành phố Baicheng 白城市, Jilin
Thành phố cấp huyện Taonan, ở Baicheng 白城, Jilin
quận Taobei của thành phố Baicheng 白城市, Jilin
Thành phố cấp huyện Taonan, ở Baicheng 白城, Jilin
huyện Lâm Thao ở Định Tây 定西[Ding4 xi1], Cam Túc
huyện Lâm Thao ở Định Tây 定西[Ding4 xi1], Cam Túc