Kết quả tra từ “洮”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
洮táo
洮: rửa sạch; tên sông
洮南市Táo nán shì
洮南市: Thành phố cấp huyện Taonan, ở Baicheng 白城, Jilin
洮南Táo nán
洮南: Thành phố cấp huyện Taonan, ở Baicheng 白城, Jilin
洮北区Táo běi qū
洮北区: quận Taobei của thành phố Baicheng 白城市, Jilin
洮北Táo běi
洮北: quận Taobei của thành phố Baicheng 白城市, Jilin
临洮县Lín táo xiàn
临洮县: huyện Lâm Thao ở Định Tây 定西[Ding4 xi1], Cam Túc
临洮Lín táo
临洮: huyện Lâm Thao ở Định Tây 定西[Ding4 xi1], Cam Túc