Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
临洮臨洮

Lín táo

临洮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 临洮 trong tiếng Việt

huyện Lâm Thao ở Định Tây 定西[Ding4 xi1], Cam Túc

Tra từ liên quan