临洮臨洮 Lín táo 临洮 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 临洮 trong tiếng Việt huyện Lâm Thao ở Định Tây 定西[Ding4 xi1], Cam Túc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan