Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “洪福”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
洪福hóng fú

洪福: vận may tốt; phúc lành lớn

Cụm từ
洪福齐天hóng fú qí tiān

洪福齐天: phúc lành ngập trời (thành ngữ); dấu hiệu may mắn

Thành ngữ