Kết quả tra từ “洪福”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
洪福hóng fú
洪福: vận may tốt; phúc lành lớn
洪福齐天hóng fú qí tiān
洪福齐天: phúc lành ngập trời (thành ngữ); dấu hiệu may mắn