Kết quả tra từ “洪水滔滔”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
洪水滔滔hóng shuǐ tāo tāo
洪水滔滔: (thành ngữ) lũ lụt trên diện rộng