Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “津贴”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
津贴jīn tiē

津贴: trợ cấp

Cụm từ
岗位津贴gǎng wèi jīn tiē

岗位津贴: phụ cấp vị trí; trợ cấp công việc cụ thể

Cụm từ